Dạy thêm, học thêm - góc nhìn đa chiều và lối mở từ Thông tư 19
Câu chuyện một hiệu trưởng tại Hà Nội vướng vòng lao lý vì tổ chức dạy thêm đã làm "dậy sóng" dư luận và một lần nữa được đại biểu Quốc hội Phạm Khánh Phong Lan đề cập tại nghị trường. Dạy thêm, học thêm từ lâu đã là một vấn đề giáo dục phức tạp, đòi hỏi chúng ta phải có một góc nhìn khách quan, đa chiều từ cội nguồn lịch sử, kinh nghiệm quốc tế đến các giải pháp quản lý thực tiễn nhằm giải quyết triệt để vấn nạn này.
![]() |
|
Không cấm dạy thêm, học thêm chính đáng
|
Hệ thống "giáo dục cái bóng" trên thế giới và Việt Nam
Trong các nghiên cứu giáo dục, dạy thêm thường được ví như "giáo dục cái bóng" (shadow education) bởi nó luôn tồn tại song hành và phụ thuộc vào hệ thống giáo dục chính quy[1]. Các lớp học này chủ yếu tập trung vào môn văn hóa để giúp học sinh cải thiện điểm số và chuẩn bị cho thi cử.
Đáng nói, đây không phải là hiện tượng cá biệt của riêng Việt Nam. Tại Nhật Bản, hệ thống cơ sở luyện thi Juku hoạt động cực kỳ mạnh mẽ với hơn 50.000 trường, vượt cả số lượng trường phổ thông chính quy[2]. Hàn Quốc cũng từng ra lệnh cấm hoàn toàn dạy thêm vào năm 1980 nhưng thất bại do nhu cầu quá lớn, hiện nay đành phải chuyển sang biện pháp hạn chế giờ hoạt động của các trung tâm Hagwon sau 10 giờ tối[3]. Tại Trung Quốc, chính sách "giảm kép" năm 2021 từng làm số lượng trung tâm dạy thêm giảm 96%, nhưng đến năm 2024 các trung tâm này dần tái xuất hiện buộc Bộ Giáo dục phải áp dụng mức phạt lên tới 100.000 NDT với các cơ sở không phép[4]. Ở Indonesia, văn hóa học thêm để đối phó với kỳ thi quốc gia cũng vô cùng phổ biến[5].
Nhìn về Việt Nam, tình trạng học thêm đã manh nha từ thời phong kiến và Pháp thuộc, sau đó gần như bị xóa sạch trong giai đoạn bao cấp 1945-1985. Tuy nhiên, dạy thêm thực sự bùng nổ từ thời kỳ đổi mới, do sự phát triển kinh tế cộng hưởng cùng áp lực bằng cấp và ganh đua thi cử[6]. Một khảo sát gần đây chỉ ra những con số đáng suy ngẫm: 54,2% học sinh lớp 9 đi học thêm Toán, 38,2% học Ngữ văn; ở bậc THPT, có tới 83,8% học sinh lớp 12 thừa nhận đi học thêm để đạt điểm cao[7]. Hệ quả là chi phí học thêm chiếm một tỷ trọng lớn, gây áp lực tài chính nặng nề và khoét sâu sự bất bình đẳng khi các gia đình khá giả có khả năng đầu tư nhiều hơn cho con cái.
Hai mặt của một vấn đề
Hoạt động dạy thêm, học thêm luôn gây ra những tranh cãi chưa có hồi kết vì mang hai mặt đối lập. Về mặt tích cực, nếu tổ chức đúng quy định, việc này giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức, phát triển tư duy, đạt điểm cao trong các kỳ thi và giúp phụ huynh dễ dàng quản lý con em, tránh xa các tệ nạn xã hội.
Thế nhưng về mặt tiêu cực, việc học thêm quá mức đã tước đoạt thời gian vui chơi, nghỉ ngơi của học sinh, làm thui chột khả năng tự học và tạo ra sự ảo tưởng về sức học thực sự. Đáng lên án nhất chính là việc một bộ phận giáo viên dùng "chiêu trò" ép buộc học sinh phải đi học thêm để trục lợi cá nhân, trực tiếp làm xấu đi hình ảnh người thầy và làm suy giảm niềm tin của xã hội vào giáo dục.
Lối mở từ Thông tư 19 và các giải pháp căn cơ
Trong quá khứ, Bộ GD&ĐT từng ban hành Thông tư 17/2012 nghiêm cấm dạy thêm với học sinh tiểu học và học 2 buổi/ngày, đi kèm các mức phạt hành chính từ 1 đến 12 triệu đồng theo Nghị định 138/2013/NĐ-CP. Bước sang giai đoạn mới, Thông tư số 19/2026/TT-BGDĐT (chính thức có hiệu lực từ ngày 15/5/2026) được ban hành với quan điểm cởi mở hơn: không cấm dạy thêm, học thêm chính đáng. Điểm đột phá của quy định mới là phân định rõ ranh giới giữa dạy thêm văn hóa và các hoạt động giáo dục bổ trợ (như STEM, AI, kỹ năng sống), đồng thời trao quyền cho Hiệu trưởng giới hạn tổ chức dạy thêm không quá 2 tiết/tuần/môn. Việc thiết lập đường dây nóng ở mọi cấp cũng cho thấy sự kiên quyết trong việc xử lý hành vi ép buộc học sinh.
Dù vậy, từ bài học của Hàn Quốc và Trung Quốc, chúng ta thấy rõ không thể dùng mệnh lệnh hành chính để cấm đoán triệt để dạy thêm. Để giải quyết tận gốc rễ vấn nạn này, cần triển khai đồng bộ các giải pháp căn cơ:
Thứ nhất: Nâng cao chất lượng giáo dục công lập, đầu tư cơ sở vật chất và năng lực giáo viên để học sinh lĩnh hội đủ kiến thức ngay trên lớp.
Thứ hai: Đổi mới triệt để phương thức kiểm tra, đánh giá và thi cử nhằm tháo gỡ áp lực điểm số.
Thứ ba: Khuyến khích học sinh hình thành thói quen tự học, biết tận dụng các nền tảng trực tuyến miễn phí.
Thứ tư: Tạo dựng hành lang pháp lý minh bạch cho các trung tâm tư nhân thông qua mô hình hợp tác công - tư.
Cuối cùng, Đẩy mạnh truyền thông, thay đổi nhận thức của phụ huynh để hướng tới một nền giáo dục phát triển toàn diện thay vì chạy đua thành tích.
Suy cho cùng, dạy thêm, học thêm không phải là nguyên nhân của mọi vấn nạn, mà nó là hệ quả tất yếu của áp lực thi cử và sự kỳ vọng quá lớn từ gia đình cũng như nhà trường. Chỉ khi giải quyết được tận gốc rễ những nguyên nhân này, hoạt động dạy thêm, học thêm mới thực sự trở về đúng với giá trị bổ trợ cốt lõi vốn có của nó./.
Lượt xem: 13
